policy change

policy change

The company announced a new policy change regarding remote work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi chính sách: "policy change" chỉ một sự điều chỉnh, sửa đổi hoặc thay đổi hoàn toàn trong một chính sách, nguyên tắc, hoặc quan điểm, thường trong lĩnh vực chính trị, kinh tế, hoặc quản lý.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã công bố một sự thay đổi chính sách lớn về cải cách giáo dục.)
  • (Sự thay đổi chính sách này sẽ ảnh hưởng đến cách các công ty xử lý quyền riêng tư dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a policy change in foreign affairs": sự thay đổi chính sách trong đối ngoại.

    • The administration's policy change in foreign affairs marked a new era of diplomacy. (Sự thay đổi chính sách đối ngoại của chính quyền đã đánh dấu một kỷ nguyên ngoại giao mới.)
  • "a dramatic policy change": sự thay đổi chính sách đột ngột, mạnh mẽ.

    • The company's dramatic policy change on remote work surprised employees. (Sự thay đổi chính sách đột ngột về làm việc từ xa của công ty đã làm nhân viên ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Policy (n): chính sách.

    • The company's policy on overtime is strict. (Chính sách của công ty về làm thêm giờ rất nghiêm ngặt.)
  • Change (n): sự thay đổi.

    • Change is often difficult for large organizations. (Sự thay đổi thường khó khăn đối với các tổ chức lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shift in policy: sự chuyển hướng chính sách.

    • There was a shift in policy regarding tax cuts. (Đã một sự chuyển hướng chính sách liên quan đến việc cắt giảm thuế.)
  • About-face: sự xoay chuyển hoàn toàn, thay đổi lập trường.

    • The about-face on foreign policy was unexpected. (Sự xoay chuyển hoàn toàn về chính sách đối ngoại bất ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Change policy: thay đổi chính sách.
    • The board decided to change policy on hiring. (Hội đồng quản trị đã quyết định thay đổi chính sách tuyển dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • A change of heart: sự thay đổi ý định hoặc quan điểm (thường mang tính cá nhân hơn).

    • After the debate, he had a change of heart on the issue. (Sau cuộc tranh luận, anh ấy đã thay đổi quan điểm về vấn đề này.)
  • Turn over a new leaf: bắt đầu lại, thay đổi hành vi hoặc cách tiếp cận.

    • The company turned over a new leaf with a policy change on sustainability. (Công ty đã bắt đầu lại với một sự thay đổi chính sách về bền vững.)